menu_book
見出し語検索結果 "lực cản" (1件)
lực cản
日本語
名抵抗力、抵抗
Động cơ không chịu lực cản nên chỉ cần lượng nhiên liệu nhỏ.
エンジンは抵抗を受けないため、少量の燃料で済む。
swap_horiz
類語検索結果 "lực cản" (1件)
năng lực cạnh tranh
日本語
フ競争力
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
format_quote
フレーズ検索結果 "lực cản" (2件)
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
企業の競争力を高める。
Động cơ không chịu lực cản nên chỉ cần lượng nhiên liệu nhỏ.
エンジンは抵抗を受けないため、少量の燃料で済む。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)